Bệnh cây trồng phổ biến
50 bệnh cây trồng phổ biến nhất được ghi nhận kèm ảnh nhận diện, các bước điều trị và hướng dẫn phòng ngừa — bao gồm cây trồng ở Châu Phi, Nam Á và Nam Mỹ. Máy quét AI có thể phát hiện bệnh chỉ từ một bức ảnh.
50
Bệnh
4
Mức độ nghiêm trọng
59
Loại cây trồng
8
Ngôn ngữ
Hiển thị 50 / 50
Bệnh Bạc Lá Vi Khuẩn Lúa
Xanthomonas oryzae pv. oryzae
Bạc lá vi khuẩn lúa (Xanthomonas oryzae pv. oryzae) gây ra vết bệnh vàng xanh ướt tiến triển từ đầu lá, khô thành xám trắng. Mất năng suất đạt 20-50%. Quản lý bằng giống kháng bệnh (gen Xa4, Xa21), đạm cân đối, tránh gây hại do ngập úng cho lá, và phun đồng. Giai đoạn kresek có thể giết chết hoàn toàn cây con.
Bệnh Chùn Ngọn Chuối
Banana bunchy top virus (BBTV)
Vi-rút chùn ngọn chuối (BBTV) là vi-rút chuối nghiêm trọng nhất toàn cầu. Nó gây ra lá hẹp, đứng thẳng, mọc chụm với vệt xanh sẫm dọc gân lá, và cây còi cọc hiếm khi ra quả. Không có thuốc chữa. Kiểm soát đòi hỏi loại bỏ cây bị nhiễm bệnh, sử dụng vật liệu trồng sạch vi-rút, và quản lý vector rệp chuối bằng imidacloprid.
Bệnh Đạo Ôn Kê Ngón Tay
Magnaporthe oryzae (pathotype Eleusine)
Đạo ôn kê ngón tay (Magnaporthe oryzae) gây thối cổ và đạo ôn bông, ngăn cản vào chắc hạt và gây mất năng suất 50-90%. Bệnh tàn phá nhất trên ragi/eleusine. Quản lý bằng giống kháng bệnh, xử lý hạt giống bằng tricyclazole, khoảng cách phù hợp, đạm cân đối, và ứng dụng thuốc trừ nấm ở giai đoạn trổ bông.
Bệnh Đạo Ôn Lúa
Magnaporthe oryzae
Đạo ôn lúa do Magnaporthe oryzae gây ra, là bệnh lúa gây phá hoại nhất toàn cầu. Bệnh tạo ra vết bệnh xám hình thoi trên lá và có thể làm thối cổ bông, gây mất hạt hoàn toàn. Kiểm soát bằng giống kháng bệnh, bón đạm cân đối, bổ sung silic, và phun thuốc trừ nấm tricyclazole hoặc azoxystrobin khi lúa trổ đòng.
Bệnh Đạo Ôn Lúa Mì
Magnaporthe oryzae pathotype Triticum (MoT)
Đạo ôn lúa mì (dạng bệnh Magnaporthe oryzae Triticum) gây tẩy trắng bông đột ngột, phá hủy 40-100% hạt. Xuất hiện ở Brazil (1985), đến Bangladesh (2016), và đe dọa Nam Á. Ít giống kháng bệnh tồn tại. Quản lý bằng giống mang chuyển vị 2NS, mancozeb + tricyclazole khi trổ bông, luân canh cây trồng, và tránh gieo muộn trong thời tiết ấm ướt.
Bệnh Dị Dạng Xoài
Fusarium mangiferae
Dị dạng xoài (Fusarium mangiferae) gây ra cụm hoa dày, méo mó và chồi sinh dưỡng dạng chùm, ngăn cản sản xuất quả. Bệnh lây lan bởi nhện lông nhung. Quản lý bằng cắt tỉa cụm hoa dị dạng 15-20 cm dưới vùng bị ảnh hưởng, phun axit naphthalene acetic, kiểm soát nhện bằng lưu huỳnh, và duy trì sức sống cây bằng dinh dưỡng cân đối.
Bệnh Đốm Lá Góc Cạnh Đậu
Pseudocercospora griseola
Đốm lá góc cạnh đậu (Pseudocercospora griseola) gây ra vết bệnh nâu góc cạnh giới hạn bởi gân lá, giảm năng suất 50-80% trên đậu thường khắp Châu Phi và Mỹ Latinh. Nấm truyền qua hạt giống. Quản lý bằng giống kháng bệnh, hạt giống có chứng nhận sạch bệnh, luân canh cây trồng (2+ năm), và phun thuốc trừ nấm (mancozeb + carbendazim) bắt đầu khi ra hoa đầu tiên.
Bệnh Đốm Tím Hành
Alternaria porri
Đốm tím hành (Alternaria porri) gây ra vết bệnh có vùng nâu tím trên lá khoanh vòng và giết chết tán lá, giảm năng suất củ 40-60%. Thiệt hại bọ trĩ làm bệnh nặng hơn. Quản lý bằng phun mancozeb + chlorothalonil mỗi 7-10 ngày, kiểm soát bọ trĩ, khoảng cách phù hợp cho luồng không khí, và tránh tưới từ trên xuống trong quá trình phát triển củ.
Bệnh Đốm Vi Khuẩn Ớt
Xanthomonas euvesicatoria
Đốm vi khuẩn ớt (Xanthomonas euvesicatoria) gây ra đốm lá nhỏ sẫm màu, ướt chuyển nâu với quầng vàng, và vết bệnh quả nổi giống vảy. Lây lan bởi bắn nước mưa và hạt giống. Quản lý bằng hạt giống sạch, phun đồng + mancozeb, giống kháng bệnh, tưới nhỏ giọt, và luân canh cây trồng. Kháng đồng đang gia tăng — luân phiên công cụ quản lý.
Bệnh Đốm Vòng Sớm Cà Chua
Alternaria solani
Bệnh đốm vòng sớm cà chua do nấm Alternaria solani gây ra. Bệnh tạo ra các đốm nâu sẫm với vòng tròn đồng tâm trên lá già, lan dần lên trên. Kiểm soát bằng luân canh cây trồng, giống kháng bệnh, phủ gốc để tránh đất bắn lên lá, và phun thuốc gốc đồng hoặc chlorothalonil khi có triệu chứng đầu tiên.
Bệnh Đốm Xám Lá Ngô
Cercospora zeae-maydis
Đốm xám lá ngô (Cercospora zeae-maydis) gây ra vết bệnh hình chữ nhật xám nâu giới hạn bởi gân lá trên ngô. Phát triển mạnh trong điều kiện ẩm với sương nặng. Quản lý bằng giống lai kháng bệnh, luân canh cây trồng, làm đất để chôn tàn dư, và phun thuốc trừ nấm azoxystrobin hoặc propiconazole khi trổ cờ nếu vết bệnh vượt 5% diện tích lá.
Bệnh Gỉ Sắt Đậu Tương Châu Á
Phakopsora pachyrhizi
Gỉ sắt đậu tương Châu Á (Phakopsora pachyrhizi) gây ra mụn mủ màu nâu vàng đến nâu sẫm ở mặt dưới lá, dẫn đến rụng lá nhanh và mất năng suất 10-80%. Không có kháng bệnh bền vững. Quản lý bằng ứng dụng thuốc trừ nấm phòng ngừa (triazole + strobilurin) ở giai đoạn R1-R2, trồng sớm, theo dõi ruộng chỉ điểm, và tuân thủ vazio sanitário (thời gian không trồng đậu tương) ở Brazil.
Bệnh Gỉ Sắt Lá Cà Phê
Hemileia vastatrix
Gỉ sắt lá cà phê (Hemileia vastatrix) gây ra các đốm dạng bột vàng cam ở mặt dưới lá, dẫn đến rụng lá và mất năng suất. Quản lý bằng giống kháng bệnh (Catimor, Sarchimor), phun gốc đồng vào đầu mùa mưa, quản lý bóng râm phù hợp, dinh dưỡng cân đối, và khoảng cách trồng phù hợp để lưu thông không khí.
Bệnh Gỉ Sắt Sọc Lúa Mì (Gỉ Sắt Vàng)
Puccinia striiformis f. sp. tritici
Gỉ sắt sọc lúa mì (Puccinia striiformis) tạo ra sọc mụn mủ màu vàng cam tươi dọc gân lá. Bệnh ưa thời tiết mát (10-18°C) nhưng các chủng nòi mới thích nghi ấm đang mở rộng phạm vi. Phun propiconazole hoặc tebuconazole khi lá cờ xuất hiện, trồng giống kháng bệnh, và tránh gieo muộn ở vùng mát ẩm.
Bệnh Gỉ Sắt Thân Lúa Mì
Puccinia graminis f. sp. tritici
Gỉ sắt thân lúa mì (Puccinia graminis f. sp. tritici) gây ra các mụn mủ màu nâu đỏ trên thân, bẹ lá, và lá. Chủng Ug99 là mối đe dọa toàn cầu lớn. Kiểm soát bằng giống kháng bệnh mang gen Sr31+Sr38 hoặc Sr25, trồng sớm hơn, và phun thuốc trừ nấm propiconazole hoặc tebuconazole phòng ngừa khi có dấu hiệu mụn mủ đầu tiên.
Bệnh Hawar Lá Khoai Môn
Phytophthora colocasiae
Hawar lá khoai môn (Phytophthora colocasiae) gây ra vết bệnh nâu ướt có thể phá hủy toàn bộ lá khoai môn trong 2-3 ngày. Dịch bệnh Samoa 1993 phá hủy 95% khoai môn. Quản lý bằng giống kháng bệnh, phun metalaxyl hoặc mancozeb, thoát nước tốt, khoảng cách cho luồng không khí, và loại bỏ lá bị nhiễm bệnh. Bệnh cần điều kiện ấm, ướt.
Bệnh Hawar Phồng Rộp Chè
Exobasidium vexans
Hawar phồng rộp chè (Exobasidium vexans) gây ra các nốt phồng trong suốt như mụn nước trên lá chè non chuyển nâu và như giấy. Nó chỉ tấn công búp non được thu hoạch để làm chè. Quản lý bằng hái thường xuyên (chu kỳ 7 ngày), phun thuốc trừ nấm gốc đồng, thoát nước tốt, cắt tỉa cho luồng không khí, và ứng dụng hexaconazole trong thời tiết ướt.
Bệnh Hawar Vi Khuẩn Bông (Đốm Lá Góc Cạnh)
Xanthomonas citri pv. malvacearum
Hawar vi khuẩn bông (Xanthomonas citri pv. malvacearum) gây ra đốm lá góc cạnh ướt, cánh tay đen trên thân, và thối quả nang. Mất năng suất đạt 10-35%. Vi khuẩn truyền qua hạt giống. Quản lý bằng hạt giống đã khử lông bằng axit, giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, và phun đồng. Tránh làm việc trong ruộng ướt. Loại bỏ và đốt cây bị nhiễm bệnh nặng.
Bệnh Héo Rũ Fusarium Cà Chua
Fusarium oxysporum f. sp. lycopersici
Héo rũ Fusarium cà chua (Fusarium oxysporum f. sp. lycopersici) gây vàng lá bắt đầu từ một bên cây, héo, và đổi màu mạch nâu trong thân. Nấm tồn tại trong đất hàng thập kỷ. Quản lý bằng giống kháng bệnh mang gen I, I-2, I-3, ghép trên gốc ghép kháng bệnh, luân canh cây trồng, và nâng pH đất lên 6,5-7,0.
Bệnh Héo Rũ Vi Khuẩn Cà Chua
Ralstonia solanacearum
Héo rũ vi khuẩn cà chua (Ralstonia solanacearum) gây héo đột ngột, nhanh của toàn bộ cây mà không vàng lá. Thân cắt đặt trong nước tiết ra dòng vi khuẩn trắng đục như sữa. Không có thuốc chữa hóa học. Sử dụng giống kháng bệnh, luân canh với cây không thuộc họ cà, ghép trên gốc ghép kháng bệnh, và vệ sinh nghiêm ngặt. Vi khuẩn tồn tại trong đất và nước tưới.
Bệnh Hoa Thị Lạc
Groundnut rosette virus (GRV) + Groundnut rosette assistor virus (GRAV)
Bệnh hoa thị lạc gây còi cọc nặng, xoăn lá, và loang lổ trên cây lạc khắp Châu Phi. Do một phức hợp vi-rút 3 thành phần độc đáo lây truyền bởi rệp Aphis craccivora gây ra. Quản lý bằng giống kháng bệnh (ICG 12991), trồng sớm với mật độ cao, kiểm soát rệp, và nhổ bỏ cây bị nhiễm bệnh. Mất mát đạt 100% trong các ổ dịch nghiêm trọng.
Bệnh Hoại Tử Chết Người Ngô
Maize chlorotic mottle virus + Sugarcane mosaic virus
Bệnh hoại tử chết người ngô (MLN) do đồng nhiễm Maize chlorotic mottle virus và Sugarcane mosaic virus gây ra. Triệu chứng gồm đốm vàng loang lổ, hoại tử lá từ mép vào trong, cây chết sớm, và bắp trống. Không có thuốc chữa. Sử dụng hạt giống có chứng nhận sạch MLN, kiểm soát bọ trĩ và rệp vector, luân canh cây trồng, và trồng giống chịu bệnh.
Bệnh Khảm Lá Sắn
African cassava mosaic virus (ACMV)
Bệnh khảm lá sắn (CMD) do begomovirus lây lan bởi bọ phấn trắng gây ra. Triệu chứng gồm hoa văn khảm vàng xanh trên lá, biến dạng lá, và giảm năng suất củ (mất 20-95%). Sử dụng giống kháng CMD (ví dụ NASE 14, TME 419), trồng hom sạch bệnh, nhổ bỏ cây bị nhiễm bệnh, và kiểm soát bọ phấn trắng để quản lý bệnh.
Bệnh Khô Vằn Bẹ Lúa
Rhizoctonia solani AG-1 IA
Khô vằn bẹ lúa (Rhizoctonia solani) gây ra vết bệnh hình bầu dục xám xanh ướt trên bẹ lá to lên với tâm xám và viền nâu. Hạch nấm nổi trong nước ruộng và nhiễm bệnh tại mực nước. Quản lý bằng đạm vừa phải, tránh mật độ cây quá dày, thuốc trừ nấm validamycin hoặc azoxystrobin khi trổ đòng, và cày vùi sisa cây trồng sau thu hoạch.
Bệnh Loét Cam Quýt
Xanthomonas citri subsp. citri
Loét cam quýt (Xanthomonas citri) gây ra các vết bệnh nổi, thô ráp, dạng miệng núi lửa với quầng vàng trên lá, quả, và cành cam quýt. Lây lan qua mưa có gió và dụng cụ nhiễm bẩn. Quản lý bằng phun đồng trong giai đoạn ra chồi mới, hàng rào chắn gió, vệ sinh dụng cụ, và gốc ghép kháng bệnh. Quả bị loét vẫn an toàn để ăn nhưng không bán được.
Bệnh Mốc Sương Cà Chua
Phytophthora infestans
Mốc sương cà chua do Phytophthora infestans gây ra. Bệnh tạo ra vết bệnh ướt xám xanh nhanh chóng chuyển thành nâu sẫm, với lớp nấm trắng ở mặt dưới lá trong điều kiện ẩm ướt. Có thể phá hủy vụ mùa trong vài ngày. Phun thuốc gốc đồng hoặc mancozeb phòng ngừa, tiêu hủy ngay cây bị nhiễm bệnh, và trồng giống kháng bệnh như Mountain Magic hoặc Defiant.
Bệnh Mốc Sương Khoai Tây
Phytophthora infestans
Mốc sương khoai tây (Phytophthora infestans) gây ra vết bệnh ướt sẫm màu trên lá và thân, với lớp bào tử trắng ở mặt dưới. Củ phát triển thối nâu cứng. Phun mancozeb hoặc chlorothalonil phòng ngừa từ khi luống khép tán, tiêu hủy lá trước thu hoạch, sử dụng giống kháng bệnh, và chỉ lưu kho củ sạch bệnh.
Bệnh Mốc Sương Lá
Peronospora spp. / Plasmopara spp.
Mốc sương lá tạo ra mảng vàng có góc cạnh trên mặt trên lá với sự phát triển lông tơ màu xám tím bên dưới. Do nấm noãn Peronospora hoặc Plasmopara gây ra, bệnh phát triển mạnh trong thời tiết mát ẩm ướt. Quản lý bằng giống kháng bệnh, phun mancozeb hoặc đồng phòng ngừa, lưu thông không khí tốt, và tránh tưới từ trên xuống. Bệnh cần nước tự do để nhiễm — giữ lá khô.
Bệnh Panama (Héo Rũ Fusarium Chuối)
Fusarium oxysporum f. sp. cubense (Tropical Race 4)
Bệnh Panama TR4 (Fusarium oxysporum f. sp. cubense) là bệnh héo rũ nấm truyền qua đất không thể chữa khỏi trên chuối. Nó chặn vận chuyển nước, gây vàng lá, héo, và nứt thân giả. Nấm tồn tại trong đất hơn 30 năm. Không có điều trị hóa học hiệu quả. Sử dụng giống kháng bệnh, an ninh sinh học nghiêm ngặt, vật liệu trồng sạch, và không bao giờ di chuyển đất từ vùng bị nhiễm bệnh.
Bệnh Phấn Trắng
Erysiphe spp. / Podosphaera spp.
Phấn trắng xuất hiện dưới dạng đốm bột trắng trên lá và thân, do nấm Erysiphe hoặc Podosphaera gây ra. Bệnh phát triển mạnh trong thời tiết ấm, khô với độ ẩm cao. Quản lý bằng phun lưu huỳnh, kali bicarbonate, dầu neem, khoảng cách trồng phù hợp cho luồng không khí, và giống kháng bệnh. Khác với hầu hết bệnh nấm, bệnh KHÔNG cần lá ướt để nhiễm.
Bệnh Sigatoka Đen (Vệt Lá Đen)
Mycosphaerella fijiensis
Sigatoka đen (Mycosphaerella fijiensis) là bệnh lá chuối gây hại nhất. Bệnh gây ra vệt nâu sẫm mở rộng thành các vết bệnh gây chết lá, giảm năng suất 50%+. Quản lý bằng giống kháng bệnh (giống lai FHIA), tỉa lá, thoát nước phù hợp, khoảng cách trồng cho luồng không khí, và luân phiên thuốc trừ nấm mancozeb và triazole hệ thống.
Bệnh Than Đen Mía
Sporisorium scitamineum
Than đen mía (Sporisorium scitamineum) tạo ra cấu trúc roi đen chẩn đoán từ đỉnh chồi bị nhiễm bệnh. Nấm chuyển đổi điểm sinh trưởng thành khối bào tử đen. Mất năng suất đạt 30-75%. Quản lý bằng giống kháng bệnh, xử lý nước nóng cho hom giống (52°C trong 30 phút), nhổ bỏ gốc bị nhiễm bệnh, và tránh vật liệu trồng từ ruộng bị than đen.
Bệnh Thán Thư Cao Lương
Colletotrichum sublineolum
Thán thư cao lương (Colletotrichum sublineolum) gây đốm lá hình elip với acervuli, thối bông, và mốc hạt. Mất năng suất đạt 30-67% ở vùng nhiệt đới ẩm. Quản lý bằng giống kháng bệnh, luân canh cây trồng với cây không phải ký chủ, xử lý hạt giống bằng thiram, và phun lá azoxystrobin ở giai đoạn lá cờ nếu áp lực bệnh cao.
Bệnh Thán Thư Khoai Mỡ
Colletotrichum gloeosporioides
Thán thư khoai mỡ (Colletotrichum gloeosporioides) gây ra vết bệnh hoại tử sẫm màu trên lá và dây leo Dioscorea alata, gây rụng lá và mất năng suất 80-100%. D. rotundata kháng bệnh. Quản lý bằng giống D. alata kháng bệnh, xử lý củ giống, làm giàn cho lưu thông không khí, phun mancozeb trong mùa mưa, và luân canh cây trồng.
Bệnh Thán Thư Xoài
Colletotrichum gloeosporioides
Thán thư xoài (Colletotrichum gloeosporioides) gây hại hoa, đốm lá, và thối quả lõm sẫm màu. Nấm nhiễm vào hoa, sau đó ngủ yên cho đến khi quả chín. Quản lý bằng phun đồng trong thời kỳ ra hoa, xử lý nước nóng sau thu hoạch (52°C trong 5 phút), giống kháng bệnh, và vệ sinh vườn phù hợp. Thời tiết khô trong khi ra hoa giảm đáng kể mất mát.
Bệnh Thối Đen Bắp Cải
Xanthomonas campestris pv. campestris
Thối đen bắp cải (Xanthomonas campestris pv. campestris) gây vết bệnh vàng hình chữ V từ mép lá với gân bị đen. Truyền qua hạt giống và lây lan bởi bắn nước mưa. Quản lý bằng hạt giống có chứng nhận, xử lý hạt giống nước nóng (50°C trong 25 phút), giống kháng bệnh, luân canh cây trồng (2+ năm tránh xa họ cải), và phun đồng trong thời tiết ướt.
Bệnh Thối Đen Quả Ca Cao
Phytophthora megakarya / P. palmivora
Thối đen quả ca cao (Phytophthora megakarya/palmivora) gây thối nâu sẫm-đen trên quả ca cao, phá hủy 20-30% sản lượng toàn cầu hàng năm. Phát triển mạnh trong mưa nặng và độ ẩm cao. Quản lý bằng thu hoạch thường xuyên (mỗi 2 tuần), vệ sinh quả, phun thuốc trừ nấm đồng, quản lý bóng râm phù hợp, và trồng giống chịu bệnh.
Bệnh Thối Đỏ Mía
Colletotrichum falcatum
Thối đỏ mía (Colletotrichum falcatum) gây thối bên trong thân với tủy đỏ đặc trưng và đốm trắng. Xâm nhập qua vết thương sâu đục thân và đầu hom giống. Mất năng suất đạt 50-75%. Quản lý bằng giống kháng bệnh, xử lý nước nóng hom giống (52°C trong 30 phút), kiểm soát sâu đục thân để ngăn vết thương xâm nhập, và vệ sinh vườn ươm nghiêm ngặt. Bổ thân để kiểm tra trước khi trồng.
Bệnh Vàng Lá Chết Người Dừa
Candidatus Phytoplasma palmae (16SrIV group)
Vàng lá chết người dừa do phytoplasma lây lan bởi rầy nhảy gây ra. Nó gây rụng quả non sớm, đen hoa, vàng lá tiến triển từ tàu lá dưới lên trên, và chết trong 3-6 tháng. Không có thuốc chữa. Trồng giống kháng bệnh (Kerdil Malaya, giống lai Maypan), loại bỏ cây bị nhiễm bệnh, và tiêm thân oxytetracycline để làm chậm (không chữa) bệnh trên cây riêng lẻ có giá trị.
Bệnh Vàng Lá Gân Xanh Cam Quýt (Huanglongbing)
Candidatus Liberibacter asiaticus
Vàng lá gân xanh cam quýt (HLB) do Candidatus Liberibacter asiaticus gây ra, lây lan qua rầy chổng cánh Châu Á. Triệu chứng gồm loang lổ vàng không đều (không đối xứng), quả nhỏ méo mó đắng, và cây suy tàn trong 3-5 năm. Không có thuốc chữa. Quản lý bằng kiểm soát rầy chổng cánh (imidacloprid, đất sét kaolin), loại bỏ cây bị nhiễm bệnh, và sử dụng cây giống có chứng nhận sạch bệnh.
Bệnh Vệt Nâu Sắn
Cassava brown streak virus (CBSV)
Bệnh vệt nâu sắn (CBSD) là bệnh vi-rút gây thối hoại tử khô, nâu bên trong củ sắn, khiến chúng không ăn được. Triệu chứng trên mặt đất gồm đốm vàng trên lá già và vệt nâu trên thân. Sử dụng giống kháng bệnh (ví dụ NASE 19, Kiroba), trồng hom sạch, nhổ bỏ cây bị nhiễm bệnh, và thu hoạch trong 12 tháng trước khi hoại tử củ nặng hơn.
Bệnh Vi-rút Đốm Vòng Đu Đủ
Papaya ringspot virus (PRSV)
Vi-rút đốm vòng đu đủ (PRSV) gây khảm, lá dạng dây giày, và hoa văn vòng đồng tâm trên quả. Lây lan bởi rệp không liên tục, không có thuốc chữa. Quản lý bằng giống chịu bệnh, nhổ bỏ cây bị nhiễm bệnh, cây rào chắn, phủ đất phản quang, và bảo vệ chéo với chủng nhẹ. Đu đủ Rainbow chuyển gen đã cứu ngành công nghiệp Hawaii.
Bệnh Vi-rút Khảm Đậu Đũa
Cowpea mosaic virus (CPMV)
Vi-rút khảm đậu đũa (CPMV) gây khảm xanh/vàng nặng, biến dạng lá, và phồng rộp trên đậu đũa, giảm năng suất 50-80%. Lây truyền bởi bọ cánh cứng lá (Chrysomelidae). Quản lý bằng giống kháng bệnh, xử lý hạt giống bằng thuốc trừ sâu để bảo vệ cây con, kiểm soát vector bọ cánh cứng, trồng sớm, và sử dụng hạt giống sạch vi-rút từ nguồn có chứng nhận.
Bệnh Vi-rút Khảm Đậu Tương
Soybean mosaic virus (SMV)
Vi-rút khảm đậu tương (SMV) gây loang lổ khảm xanh nhạt và xanh sẫm, lá nhăn, còi cọc, và loang lổ vỏ hạt. Lây truyền qua hạt giống (lên đến 5%) và lây lan bởi rệp. Quản lý bằng trồng hạt giống có chứng nhận sạch vi-rút, sử dụng giống kháng bệnh (gen Rsv), kiểm soát rệp, và nhổ bỏ cây bị nhiễm bệnh sớm trong mùa.
Bệnh Vi-rút Khảm Thường Đậu
Bean common mosaic virus (BCMV)
Vi-rút khảm thường đậu (BCMV) gây loang lổ khảm xanh, xoăn lá, và còi cọc trên đậu thường. Lây truyền qua hạt giống (5-35%) duy trì vi-rút. Quản lý bằng giống kháng bệnh mang gen bc, hạt giống có chứng nhận sạch vi-rút, quản lý rệp, và nhổ bỏ cây bị nhiễm bệnh. Tránh giống chỉ có gen I ở vùng có Bean common mosaic necrosis virus (BCMNV).
Bệnh Vi-rút Khoai Lang (SPVD)
Sweet potato feathery mottle virus (SPFMV) + Sweet potato chlorotic stunt virus (SPCSV)
Bệnh vi-rút khoai lang (SPVD) do đồng nhiễm SPFMV (mang bởi rệp) và SPCSV (mang bởi bọ phấn trắng) gây ra, gây còi cọc nặng, biến dạng lá, và mất năng suất 80-98%. Sử dụng vật liệu trồng sạch vi-rút từ vườn ươm có chứng nhận, giống kháng bệnh (dòng NASPOT), nhổ bỏ cây bị nhiễm bệnh, và kiểm soát quần thể bọ phấn trắng. Hom ngọn dây từ cây trông khỏe mạnh giảm tải vi-rút.
Bệnh Vi-rút Sọc Ngô
Maize streak virus (MSV)
Vi-rút sọc ngô (MSV) gây ra các sọc vàng hẹp, đứt quãng dọc gân lá ngô. Lây truyền qua rầy xanh Cicadulina khắp Châu Phi. Nhiễm bệnh sớm gây còi cọc nặng và bắp trống. Sử dụng giống kháng MSV, kiểm soát rầy xanh, tránh trồng muộn, và nhổ bỏ cây bị nhiễm bệnh sớm để giảm nguồn vi-rút.
Bệnh Vi-rút Sưng Chồi Ca Cao
Cocoa swollen shoot virus (CSSV)
Vi-rút sưng chồi ca cao (CSSV) gây sưng thân và rễ, vệt gân đỏ trên lá non, và suy tàn cây tiến triển trong 3-5 năm. Lây truyền bởi rệp sáp ở Tây Phi. Quản lý đòi hỏi chặt và đốt cây bị nhiễm bệnh, trồng lại bằng giống chịu bệnh, và kiểm soát vector rệp sáp. Không có thuốc chữa.
Bệnh Xoăn Lá Bông
Cotton leaf curl virus (CLCuV complex)
Bệnh xoăn lá bông (phức hợp CLCuV) gây lá xoăn lên trên, dày gân lá, và enation (phần mọc thêm giống lá) trên bông. Lây truyền bởi bọ phấn trắng Bemisia tabaci. Mất năng suất đạt 30-80%. Quản lý bằng giống kháng bệnh, kiểm soát bọ phấn trắng (xử lý hạt giống neonicotinoid + phun lá), trồng sớm, và tránh bông tái sinh làm cầu nối vi-rút giữa các mùa.
Vi-rút Xoăn Vàng Lá Cà Chua
Tomato yellow leaf curl virus (TYLCV)
Vi-rút xoăn vàng lá cà chua (TYLCV) là begomovirus lây lan qua bọ phấn trắng (Bemisia tabaci). Cây bị nhiễm bệnh có lá xoăn lên trên, mép lá vàng, cây còi cọc, và hoa rụng. Không có thuốc chữa — kiểm soát dựa vào giống kháng bệnh, kiểm soát bọ phấn trắng bằng dầu neem hoặc imidacloprid, phủ đất phản quang, và lưới chắn côn trùng.